thịt hầm

thịt hầm

Mẹ nấu một nồi thịt hầm thơm phức cho bữa tối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món ăn chế biến từ thịt, được nấu chín kỹ trong nước sốt: "thịt hầm" chỉ phương pháp nấu thịt (, heo, , v.v.) với lửa nhỏ trong thời gian dài, thường kèm gia vị, rau củ, nước dùng, tạo thành món ăn mềm, thấm vị.
    • Món thịt nấu nhừ: Đặc trưng bởi thịt được ninh đến khi mềm rục, có thể ăn kèm với bánh mì, cơm, hoặc khoai tây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi nấu thịt hầm cho bữa tối. (Món thịt được nấu chín mềm trong nước sốt.)
    • Thịt hầm thường được ăn kèm với bánh mì hoặc cơm. (Món thịt nấu nhừ thường dùng cùng thực phẩm chính.)
    • Hương vị thịt hầm rất đậm đà nhờ gia vị. (Món thịt ninh lâu vị thấm sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thịt hầm kiểu Pháp": món thịt hầm theo phong cách ẩm thực Pháp, thường dùng rượu vang thảo mộc.
    • Nhà hàng này chuyên phục vụ thịt hầm kiểu Pháp. (Món thịt nấu theo công thức Pháp với rượu vang.)
  • "thịt hầm sốt cà chua": món thịt hầm thêm sốt cà chua để tăng vị chua ngọt.
    • Thịt hầm sốt cà chua hợp với cơm nóng. (Món thịt nấu với cà chua ăn kèm cơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hầm (động từ): nấu chín kỹ bằng lửa nhỏ trong thời gian dài.
    • Hầm xương lấy nước ngọt. (Nấu xương lâu để lấy nước dùng.)
  • Thịt kho: món thịt nấu với nước mắm đường, khác biệt với thịt hầmchỗ không dùng nhiều nước thời gian nấu ngắn hơn.
    • Thịt kho tàu món ăn quen thuộc. (Món thịt nấu với nước mắm đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Thịt ninh: thịt được nấu lâu đến mềm nhừ.
  • Thịt nấu nhừ: thịt chín mềm, dễ tách xương.
  • Thịt tiềm: thịt nấu trong nồi kín với lửa nhỏ, giữ nguyên hương vị.
Thành ngữ liên quan
  • Thịt hầm nhừ như bột: thịt được nấu đến mức cực kỳ mềm, gần như tan ra.
    • nội nấu thịt hầm nhừ như bột, ai cũng khen. (Thịt mềm đến mức dễ ăn, không cần nhai nhiều.)

Từ chứa "thịt hầm"