thịt hầm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món ăn chế biến từ thịt, được nấu chín kỹ trong nước sốt: "thịt hầm" chỉ phương pháp nấu thịt (bò, heo, gà, v.v.) với lửa nhỏ trong thời gian dài, thường kèm gia vị, rau củ, và nước dùng, tạo thành món ăn mềm, thấm vị.
- Món thịt nấu nhừ: Đặc trưng bởi thịt được ninh đến khi mềm rục, có thể ăn kèm với bánh mì, cơm, hoặc khoai tây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi nấu thịt hầm cho bữa tối. (Món thịt được nấu chín mềm trong nước sốt.)
- Thịt hầm thường được ăn kèm với bánh mì hoặc cơm. (Món thịt nấu nhừ thường dùng cùng thực phẩm chính.)
- Hương vị thịt hầm rất đậm đà nhờ gia vị. (Món thịt ninh lâu có vị thấm sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thịt hầm kiểu Pháp": món thịt hầm theo phong cách ẩm thực Pháp, thường dùng rượu vang và thảo mộc.
- Nhà hàng này chuyên phục vụ thịt hầm kiểu Pháp. (Món thịt nấu theo công thức Pháp với rượu vang.)
- "thịt hầm sốt cà chua": món thịt hầm có thêm sốt cà chua để tăng vị chua ngọt.
- Thịt hầm sốt cà chua hợp với cơm nóng. (Món thịt nấu với cà chua ăn kèm cơm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hầm (động từ): nấu chín kỹ bằng lửa nhỏ trong thời gian dài.
- Hầm xương lấy nước ngọt. (Nấu xương lâu để lấy nước dùng.)
- Thịt kho: món thịt nấu với nước mắm và đường, khác biệt với thịt hầm ở chỗ không dùng nhiều nước và thời gian nấu ngắn hơn.
- Thịt kho tàu là món ăn quen thuộc. (Món thịt nấu với nước mắm và đường.)
Từ đồng nghĩa
- Thịt ninh: thịt được nấu lâu đến mềm nhừ.
- Thịt nấu nhừ: thịt chín mềm, dễ tách xương.
- Thịt tiềm: thịt nấu trong nồi kín với lửa nhỏ, giữ nguyên hương vị.
Thành ngữ liên quan
- Thịt hầm nhừ như bột: thịt được nấu đến mức cực kỳ mềm, gần như tan ra.
- Bà nội nấu thịt hầm nhừ như bột, ai cũng khen. (Thịt mềm đến mức dễ ăn, không cần nhai nhiều.)